тре́нинг тренинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khóa huấn luyện, buổi đào tạo, tập huấn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтре́нингтре́нинги
Sinh cáchтре́нингатре́нингов
Tặng cáchтре́нингутре́нингам
Đối cáchтре́нингтре́нинги
Công cụ cáchтре́нингомтре́нингами
Giới cáchтре́нингетре́нингах