трек

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đường đua, vòng đua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтре́ктре́ки
Sinh cáchтре́катре́ков
Tặng cáchтре́кутре́кам
Đối cáchтре́ктре́ки
Công cụ cáchтре́комтре́ками
Giới cáchтре́кетре́ках

Ví dụ

  • велосипедный трек
    đường đua (vòng đua) xe đạp
  • мотоциклетный трек
    đường đua (vòng đua) mô tô