тре́йлер трейлер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe nhà kéoкемпер
  2. phim giới thiệuролик
  3. rơ moócдля перевозки
  4. rơ moóc, xe nhà kéo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтре́йлертре́йлеры
Sinh cáchтре́йлератре́йлеров
Tặng cáchтре́йлерутре́йлерам
Đối cáchтре́йлертре́йлеры
Công cụ cáchтре́йлеромтре́йлерами
Giới cáchтре́йлеретре́йлерах