трезу́бец трезубец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đinh ba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрезу́бецтрезу́бцы
Sinh cáchтрезу́бцатрезу́бцев
Tặng cáchтрезу́бцутрезу́бцам
Đối cáchтрезу́бецтрезу́бцы
Công cụ cáchтрезу́бцемтрезу́бцами
Giới cáchтрезу́бцетрезу́бцах