трезвучие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hợp âm ba, hợp âm tam âm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрезву́чиетрезву́чия
Sinh cáchтрезву́чиятрезву́чи
Tặng cáchтрезву́чиютрезву́чиям
Đối cáchтрезву́чиетрезву́чия
Công cụ cáchтрезву́чиемтрезву́чиями
Giới cáchтрезву́чиитрезву́чиях