требуха́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bộ lòng, lòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | требуха́ | — |
| Sinh cách | требухи́ | — |
| Tặng cách | требухе́ | — |
| Đối cách | требуху́ | — |
| Công cụ cách | требухо́й, требухо́ю | — |
| Giới cách | требухе́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | требуха́ | — |
| Sinh cách | требухи́ | — |
| Tặng cách | требухе́ | — |
| Đối cách | требуху́ | — |
| Công cụ cách | требухо́й, требухо́ю | — |
| Giới cách | требухе́ | — |