трахеи́т трахеит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. viêm khí quản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрахеи́ттрахеи́ты
Sinh cáchтрахеи́татрахеи́тов
Tặng cáchтрахеи́тутрахеи́там
Đối cáchтрахеи́ттрахеи́ты
Công cụ cáchтрахеи́томтрахеи́тами
Giới cáchтрахеи́тетрахеи́тах