тра́хаться трахаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giao cấu (tục)tục
  2. va mạnh, giao cấu (tục)tục

Chia động từ

Hiện tại
ятра́хаюсь
тытра́хаешься
он / она / онотра́хается
мытра́хаемся
вытра́хаетесь
онитра́хаются
Quá khứ
Giống đựcтра́хался
Giống cáiтра́халась
Giống trungтра́халось
Số nhiềuтра́хались
Mệnh lệnh
Số ítтра́хайся
Số nhiềuтра́хайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтра́хающийсятра́хавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтра́хаясьтрахавшись