трафаре́т трафарет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khuôn sáo
  2. Khuôn đồ, khôn trổ, khuôn dập
  3. sáo ngữ, câu nói sáo, câu văn sáoлитературный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрафаре́ттрафаре́ты
Sinh cáchтрафаре́татрафаре́тов
Tặng cáchтрафаре́тутрафаре́там
Đối cáchтрафаре́ттрафаре́ты
Công cụ cáchтрафаре́томтрафаре́тами
Giới cáchтрафаре́тетрафаре́тах

Ví dụ

  • расписывать по трафарету
    vẽ theo khuôn trổ

Từ đồng nghĩa