тра́улер
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tàu kéo lưới, tàu đánh cá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тра́улер | тра́улеры |
| Sinh cách | тра́улера | тра́улеров |
| Tặng cách | тра́улеру | тра́улерам |
| Đối cách | тра́улер | тра́улеры |
| Công cụ cách | тра́улером | тра́улерами |
| Giới cách | тра́улере | тра́улерах |