тра́улер траулер

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tàu kéo lưới, tàu đánh cá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтра́улертра́улеры
Sinh cáchтра́улератра́улеров
Tặng cáchтра́улерутра́улерам
Đối cáchтра́улертра́улеры
Công cụ cáchтра́улеромтра́улерами
Giới cáchтра́улеретра́улерах