тра́сса
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tuyến, đường, tuyến đường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тра́сса | тра́ссы |
| Sinh cách | тра́ссы | тра́сс |
| Tặng cách | тра́ссе | тра́ссам |
| Đối cách | тра́ссу | тра́ссы |
| Công cụ cách | тра́ссой, тра́ссою | тра́ссами |
| Giới cách | тра́ссе | тра́ссах |
Ví dụ
- трасса нефтепроводаđường (tuyến) ống dẫn dầu
- проложить трассу полёта самолётаvạch tuyến (đường) bay của phi cơ
- автомобильная трасса[tuyến] đường ô tô
