тра́пеза трапеза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bàn ăncái
  2. thức ăn, đồ ănеда
  3. — bữa ănприём пищи

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтра́пезатра́пезы
Sinh cáchтра́пезытра́пез
Tặng cáchтра́пезетра́пезам
Đối cáchтра́пезутра́пезы
Công cụ cáchтра́пезойтра́пезами
Giới cáchтра́пезетра́пезах

Từ liên quan