трап

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thang tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтра́птра́пы
Sinh cáchтра́патра́пов
Tặng cáchтра́путра́пам
Đối cáchтра́птра́пы
Công cụ cáchтра́помтра́пами
Giới cáchтра́петра́пах