трап
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thang tàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тра́п | тра́пы |
| Sinh cách | тра́па | тра́пов |
| Tặng cách | тра́пу | тра́пам |
| Đối cách | тра́п | тра́пы |
| Công cụ cách | тра́пом | тра́пами |
| Giới cách | тра́пе | тра́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тра́п | тра́пы |
| Sinh cách | тра́па | тра́пов |
| Tặng cách | тра́пу | тра́пам |
| Đối cách | тра́п | тра́пы |
| Công cụ cách | тра́пом | тра́пами |
| Giới cách | тра́пе | тра́пах |