транше́я траншея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hào, đường hào, chiến hào, hầm, hầm tránh bom

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтранше́ятранше́и
Sinh cáchтранше́итранше́й
Tặng cáchтранше́етранше́ям
Đối cáchтранше́ютранше́и
Công cụ cáchтранше́ейтранше́ями
Giới cáchтранше́етранше́ях