транше́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hào, đường hào, chiến hào, hầm, hầm tránh bom
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | транше́я | транше́и |
| Sinh cách | транше́и | транше́й |
| Tặng cách | транше́е | транше́ям |
| Đối cách | транше́ю | транше́и |
| Công cụ cách | транше́ей | транше́ями |
| Giới cách | транше́е | транше́ях |
