трансми́ссия трансмиссия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Truyền động, chuyền động, truyền dẫn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрансми́ссиятрансми́ссии
Sinh cáchтрансми́ссиитрансми́ссий
Tặng cáchтрансми́ссиитрансми́ссиям
Đối cáchтрансми́ссиютрансми́ссии
Công cụ cáchтрансми́ссией, трансми́ссиеютрансми́ссиями
Giới cáchтрансми́ссиитрансми́ссиях