трансля́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chuyển tiếp, chuyển phát, tiếp âm, truyền lại, truyền thanh, truyền hình
- truyền lại, truyền thanh, truyền hìnhthông tụcпередачаbuổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трансля́ция | трансля́ции |
| Sinh cách | трансля́ции | трансля́ций |
| Tặng cách | трансля́ции | трансля́циям |
| Đối cách | трансля́цию | трансля́ции |
| Công cụ cách | трансля́цией, трансля́циею | трансля́циями |
| Giới cách | трансля́ции | трансля́циях |
Ví dụ
- трансляция футбольного матча со стадионаsự truyền lại (truyền thanh, truyền hình) trận đấu bóng từ sân vận động
- слушать трансляцияюnghe truyền thanh