трансля́ция трансляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chuyển tiếp, chuyển phát, tiếp âm, truyền lại, truyền thanh, truyền hình
  2. truyền lại, truyền thanh, truyền hìnhthông tụcпередачаbuổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрансля́циятрансля́ции
Sinh cáchтрансля́циитрансля́ций
Tặng cáchтрансля́циитрансля́циям
Đối cáchтрансля́циютрансля́ции
Công cụ cáchтрансля́цией, трансля́циеютрансля́циями
Giới cáchтрансля́циитрансля́циях

Ví dụ

  • трансляция футбольного матча со стадиона
    sự truyền lại (truyền thanh, truyền hình) trận đấu bóng từ sân vận động
  • слушать трансляцияю
    nghe truyền thanh