трансли́т транслит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chuyển tự, chữ Latinh
  2. chuyển tự, phiên âm Latinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрансли́ттрансли́ты
Sinh cáchтрансли́татрансли́тов
Tặng cáchтрансли́тутрансли́там
Đối cáchтрансли́ттрансли́ты
Công cụ cáchтрансли́томтрансли́тами
Giới cáchтрансли́тетрансли́тах