трансли́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chuyển tự, chữ Latinh
- chuyển tự, phiên âm Latinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трансли́т | трансли́ты |
| Sinh cách | трансли́та | трансли́тов |
| Tặng cách | трансли́ту | трансли́там |
| Đối cách | трансли́т | трансли́ты |
| Công cụ cách | трансли́том | трансли́тами |
| Giới cách | трансли́те | трансли́тах |