транс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bị thôi miên, xuất thần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтранстра́нсы
Sinh cáchтра́нсатра́нсов
Tặng cáchтра́нсутра́нсам
Đối cáchтранстра́нсы
Công cụ cáchтра́нсомтра́нсами
Giới cáchтра́нсетра́нсах