транзи́стор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy thu bán dẫn, máy thu tranzito, đài bán dẫn, đài tranzitoрадиоприёмникcái
- tranzitoприборcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | транзи́стор | транзи́сторы |
| Sinh cách | транзи́стора | транзи́сторов |
| Tặng cách | транзи́стору | транзи́сторам |
| Đối cách | транзи́стор | транзи́сторы |
| Công cụ cách | транзи́стором | транзи́сторами |
| Giới cách | транзи́сторе | транзи́сторах |