транза́кция транзакция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giao dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтранза́кциятранза́кции
Sinh cáchтранза́кциитранза́кций
Tặng cáchтранза́кциитранза́кциям
Đối cáchтранза́кциютранза́кции
Công cụ cáchтранза́кциейтранза́кциями
Giới cáchтранза́кциитранза́кциях