транжи́ра
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đứa hoang phí, gái tiêu pha
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | транжи́ра | транжи́ры |
| Sinh cách | транжи́ры | транжи́р |
| Tặng cách | транжи́ре | транжи́рам |
| Đối cách | транжи́ру | транжи́р |
| Công cụ cách | транжи́рой, транжи́рою | транжи́рами |
| Giới cách | транжи́ре | транжи́рах |