тракту́ющий трактующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang diễn giải, đang lý giải

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтракту́ющийтракту́ющеетракту́ющаятракту́ющие
Sinh cáchтракту́ющеготракту́ющеготракту́ющейтракту́ющих
Tặng cáchтракту́ющемутракту́ющемутракту́ющейтракту́ющим
Đối cáchтракту́ющего, тракту́ющийтракту́ющеетракту́ющуютракту́ющих, тракту́ющие
Công cụ cáchтракту́ющимтракту́ющимтракту́ющей, тракту́ющеютракту́ющими
Giới cáchтракту́ющемтракту́ющемтракту́ющейтракту́ющих

трактова́ть трактовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giải thíchВистолковывать
  2. luận giải, lập luận, nghị luận, luận bàn, giảng thuậtо Пизлагать

Chia động từ

Hiện tại
ятракту́ю
тытракту́ешь
он / она / онотракту́ет
мытракту́ем
вытракту́ете
онитракту́ют
Quá khứ
Giống đựcтрактова́л
Giống cáiтрактова́ла
Giống trungтрактова́ло
Số nhiềuтрактова́ли
Mệnh lệnh
Số ítтракту́й
Số nhiềuтракту́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтракту́ющийтрактова́вший
Bị độngтракту́емыйтракто́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтракту́ятрактовавши