трактова́ться трактоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Được luận giải, được luận bàn, được bàn

Chia động từ

Hiện tại
ятракту́юсь
тытракту́ешься
он / она / онотракту́ется
мытракту́емся
вытракту́етесь
онитракту́ются
Quá khứ
Giống đựcтрактова́лся
Giống cáiтрактова́лась
Giống trungтрактова́лось
Số nhiềuтрактова́лись
Mệnh lệnh
Số ítтракту́йся
Số nhiềuтракту́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтракту́ющийсятрактова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтракту́ясьтрактовавшись

Ví dụ

  • о чём трактоватьсяуется в этой книге
    trong sách này vấn đề gì được bàn đến?, vấn đề gì được bàn đến trong sách này