тракти́рщик трактирщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. chủ quán trọ
  2. chủ quán rượu
  3. chủ quán ăn
  4. chủ quán trọ, chủ quán ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтракти́рщиктракти́рщики
Sinh cáchтракти́рщикатракти́рщиков
Tặng cáchтракти́рщикутракти́рщикам
Đối cáchтракти́рщикатракти́рщиков
Công cụ cáchтракти́рщикомтракти́рщиками
Giới cáchтракти́рщикетракти́рщиках