традицио́нность традиционность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính truyền thống, nét truyền thống
  2. tính truyền thống, đặc tính truyền thống
  3. tính truyền thống, sự truyền thống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрадицио́нностьтрадицио́нности
Sinh cáchтрадицио́нноститрадицио́нностей
Tặng cáchтрадицио́нноститрадицио́нностям
Đối cáchтрадицио́нностьтрадицио́нности
Công cụ cáchтрадицио́нностьютрадицио́нностями
Giới cáchтрадицио́нноститрадицио́нностях