траги́зм трагизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bi kịchв произведенииtính chất, yếu tố
  2. bi thảm, bi đát, bi thương, bi ai, thê thảmужас, безысходностьtính chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтраги́змтраги́змы
Sinh cáchтраги́зматраги́змов
Tặng cáchтраги́змутраги́змам
Đối cáchтраги́змтраги́змы
Công cụ cáchтраги́змомтраги́змами
Giới cáchтраги́зметраги́змах