траге́дия трагедия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bi kịchпроизведениеvở
  2. bi kịchжанр
  3. bi kịch, thảm kịchнесяастьеtấn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтраге́диятраге́дии
Sinh cáchтраге́диитраге́дий
Tặng cáchтраге́диитраге́диям
Đối cáchтраге́диютраге́дии
Công cụ cáchтраге́дией, траге́диеютраге́диями
Giới cáchтраге́диитраге́диях

Từ liên quan