траге́дия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bi kịchпроизведениеvở
- bi kịchжанр
- bi kịch, thảm kịchнесяастьеtấn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | траге́дия | траге́дии |
| Sinh cách | траге́дии | траге́дий |
| Tặng cách | траге́дии | траге́диям |
| Đối cách | траге́дию | траге́дии |
| Công cụ cách | траге́дией, траге́диею | траге́диями |
| Giới cách | траге́дии | траге́диях |
