травми́рованный травмированный

tính từ

Nghĩa

  1. bị thương, bị tổn thương, bị sang chấn

травми́ровать травмировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Gây chấn thương

Chia động từ

Hiện tại
ятравми́рую
тытравми́руешь
он / она / онотравми́рует
мытравми́руем
вытравми́руете
онитравми́руют
Quá khứ
Giống đựcтравми́ровал
Giống cáiтравми́ровала
Giống trungтравми́ровало
Số nhiềuтравми́ровали
Mệnh lệnh
Số ítтравми́руй
Số nhiềuтравми́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтравми́рующийтравми́ровавший
Bị độngтравмируемыйтравми́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтравми́руятравми́ровав, травмировавши