тра́вка травка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cỏ, cỏ non

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтра́вкатра́вки
Sinh cáchтра́вкитра́вок
Tặng cáchтра́вкетра́вкам
Đối cáchтра́вкутра́вки
Công cụ cáchтра́вкой, тра́вкоютра́вками
Giới cáchтра́вкетра́вках