трави́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cọng cỏ, ngọn cỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трави́нка | трави́нки |
| Sinh cách | трави́нки | трави́нок |
| Tặng cách | трави́нке | трави́нкам |
| Đối cách | трави́нку | трави́нки |
| Công cụ cách | трави́нкой | трави́нками |
| Giới cách | трави́нке | трави́нках |