Từ điển

    то́-то то-то

    khác

    Nghĩa

    1. chính thếв том-то и дело
    2. chính vì thế, chính vì vậyтак вот почему
    3. quả vậy, quả thế, đúng thế, chính thế, đích thế, vậy thayвот уж подлинно
    4. đấy, thế đấy, đấy nhéвот видите
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)