то́шный тошный

tính từ

Nghĩa

  1. gây buồn nôn, khó chịu, tẻ nhạt, nhàm chán

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchто́шныйто́шноето́шнаято́шные
Sinh cáchто́шногото́шногото́шнойто́шных
Tặng cáchто́шномуто́шномуто́шнойто́шным
Đối cáchто́шный, то́шногото́шноето́шнуюто́шные, то́шных
Công cụ cáchто́шнымто́шнымто́шной, то́шноюто́шными
Giới cáchто́шномто́шномто́шнойто́шных
Dạng ngắnто́шенто́шнотошна́то́шны

Từ phái sinh