тота́льный
tính từ
Nghĩa
- Tổng, toàn thể, toàn bộ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тотальный | тотальное | тотальная | тотальные |
| Sinh cách | тотального | тотального | — | тотальных |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | — | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |
Ví dụ
- тотальная война[cuộc] chiến tranh tổng lực