то́стер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lò làm bánh mì ránbánh mì sấy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́стер | то́стеры |
| Sinh cách | то́стера | то́стеров |
| Tặng cách | то́стеру | то́стерам |
| Đối cách | то́стер | то́стеры |
| Công cụ cách | то́стером | то́стерами |
| Giới cách | то́стере | то́стерах |