тоска́ по ро́дине тоска по родине

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nỗi nhớ quê hương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтоска́ по ро́дине—
Sinh cáchтоски́ по ро́дине—
Tặng cáchтоске́ по ро́дине—
Đối cáchтоску́ по ро́дине—
Công cụ cáchтоско́й по ро́дине—
Giới cáchтоске́ по ро́дине—