торчо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- con nghiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | торчо́к | торчки́ |
| Sinh cách | торчка́ | торчко́в |
| Tặng cách | торчку́ | торчка́м |
| Đối cách | торчо́к | торчки́ |
| Công cụ cách | торчко́м | торчка́ми |
| Giới cách | торчке́ | торчка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | торчо́к | торчки́ |
| Sinh cách | торчка́ | торчко́в |
| Tặng cách | торчку́ | торчка́м |
| Đối cách | торчо́к | торчки́ |
| Công cụ cách | торчко́м | торчка́ми |
| Giới cách | торчке́ | торчка́х |