торчо́к торчок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. con nghiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchторчо́кторчки́
Sinh cáchторчка́торчко́в
Tặng cáchторчку́торчка́м
Đối cáchторчо́кторчки́
Công cụ cáchторчко́мторчка́ми
Giới cáchторчке́торчка́х