торча́щий
tính từ
Nghĩa
- nhô ra, chìa ra, lòi ra
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | торча́щий | торча́щее | торча́щая | торча́щие |
| Sinh cách | торча́щего | торча́щего | торча́щей | торча́щих |
| Tặng cách | торча́щему | торча́щему | торча́щей | торча́щим |
| Đối cách | торча́щего, торча́щий | торча́щее | торча́щую | торча́щих, торча́щие |
| Công cụ cách | торча́щим | торча́щим | торча́щей, торча́щею | торча́щими |
| Giới cách | торча́щем | торча́щем | торча́щей | торча́щих |