торс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mình, thânтуловище
  2. tượng thân người, tượng bán thânскульптура

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́рсто́рсы
Sinh cáchто́рсато́рсов
Tặng cáchто́рсуто́рсам
Đối cáchто́рсто́рсы
Công cụ cáchто́рсомто́рсами
Giới cáchто́рсето́рсах