торо́с
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tảng băng, đám băng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | торо́с | торо́сы |
| Sinh cách | торо́са | торо́сов |
| Tặng cách | торо́су | торо́сам |
| Đối cách | торо́с | торо́сы |
| Công cụ cách | торо́сом | торо́сами |
| Giới cách | торо́се | торо́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | торо́с | торо́сы |
| Sinh cách | торо́са | торо́сов |
| Tặng cách | торо́су | торо́сам |
| Đối cách | торо́с | торо́сы |
| Công cụ cách | торо́сом | торо́сами |
| Giới cách | торо́се | торо́сах |