торопли́вость
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vội vàng, vội vã, hấp tấp, lật đật, cập rập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | торопли́вость | торопли́вости |
| Sinh cách | торопли́вости | торопли́востей |
| Tặng cách | торопли́вости | торопли́востям |
| Đối cách | торопли́вость | торопли́вости |
| Công cụ cách | торопли́востью | торопли́востями |
| Giới cách | торопли́вости | торопли́востях |