торгуемый
tính từ
Nghĩa
- có thể mua bán, có thể giao dịch, có thể thương lượng, lưu thông được
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | торгуемый | торгуемое | торгуемая | торгуемые |
| Sinh cách | торгуемого | торгуемого | торгуемой | торгуемых |
| Tặng cách | торгуемому | торгуемому | торгуемой | торгуемым |
| Đối cách | торгуемого, торгуемый | торгуемое | торгуемую | торгуемых, торгуемые |
| Công cụ cách | торгуемым | торгуемым | торгуемой, торгуемою | торгуемыми |
| Giới cách | торгуемом | торгуемом | торгуемой | торгуемых |
| Dạng ngắn | торгуем | торгуемо | торгуема | торгуемы |