торго́вый це́нтр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trung tâm thương mại, siêu thị trung tâm
- trung tâm mua sắm, khu mua sắm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | торго́вый це́нтр | торго́вые це́нтры |
| Sinh cách | торго́вого це́нтра | торго́вых це́нтров |
| Tặng cách | торго́вому це́нтру | торго́вым це́нтрам |
| Đối cách | торго́вый це́нтр | торго́вые це́нтры |
| Công cụ cách | торго́вым це́нтром | торго́выми це́нтрами |
| Giới cách | торго́вом це́нтре | торго́вых це́нтрах |