торго́вка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Tiểu thương, bán hàng vỉa hè
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | торго́вка | торго́вки |
| Sinh cách | торго́вки | торго́вок |
| Tặng cách | торго́вке | торго́вкам |
| Đối cách | торго́вку | торго́вок |
| Công cụ cách | торго́вкой, торго́вкою | торго́вками |
| Giới cách | торго́вке | торго́вках |