то́рба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Túi mõm, túi đựng thức ănđeo ở mõm ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́рба | то́рби |
| Sinh cách | то́рби | то́рб |
| Tặng cách | то́рбе | то́рбам |
| Đối cách | то́рбу | то́рби |
| Công cụ cách | то́рбой, то́рбою | то́рбами |
| Giới cách | то́рбе | то́рбах |