то́рба торба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Túi mõm, túi đựng thức ănđeo ở mõm ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́рбато́рби
Sinh cáchто́рбито́рб
Tặng cáchто́рбето́рбам
Đối cáchто́рбуто́рби
Công cụ cáchто́рбой, то́рбоюто́рбами
Giới cáchто́рбето́рбах