тор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hình xuyến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́р | то́ры |
| Sinh cách | то́ра | то́ров |
| Tặng cách | то́ру | то́рам |
| Đối cách | то́р | то́ры |
| Công cụ cách | то́ром | то́рами |
| Giới cách | то́ре | то́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́р | то́ры |
| Sinh cách | то́ра | то́ров |
| Tặng cách | то́ру | то́рам |
| Đối cách | то́р | то́ры |
| Công cụ cách | то́ром | то́рами |
| Giới cách | то́ре | то́рах |