топя́щийся топящийся

tính từ

Nghĩa

  1. sưởi nóng, dễ đun nóngwell
  2. tan chảy, nóng chảy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтопя́щийсятопя́щеесятопя́щаясятопя́щиеся
Sinh cáchтопя́щегосятопя́щегосятопя́щейсятопя́щихся
Tặng cáchтопя́щемусятопя́щемусятопя́щейсятопя́щимся
Đối cáchтопя́щегося, топя́щийсятопя́щеесятопя́щуюсятопя́щихся, топя́щиеся
Công cụ cáchтопя́щимсятопя́щимсятопя́щейся, топя́щеюсятопя́щимися
Giới cáchтопя́щемсятопя́щемсятопя́щейсятопя́щихся

топи́ться топиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nóng chảy, chảy ra, bị đun chảyплавитьсяbị nung chảy° топиться III несов. 4c
  2. Trẫm mình, trầm mình, gieo mình xuống nước tự tử

Chia động từ

Hiện tại
ятоплю́сь
тыто́пишься
он / она / оното́пится
мыто́пимся
выто́питесь
онито́пятся
Quá khứ
Giống đựcтопи́лся
Giống cáiтопи́лась
Giống trungтопи́лось
Số nhiềuтопи́лись
Mệnh lệnh
Số ítтопи́сь
Số nhiềuтопи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтопя́щийсятопи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтопя́сьтопившись