топча́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giường vánдощатая кровать на козлах
- giường ván
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | топча́н | топчаны́ |
| Sinh cách | топчана́ | топчано́в |
| Tặng cách | топчану́ | топчана́м |
| Đối cách | топча́н | топчаны́ |
| Công cụ cách | топчано́м | топчана́ми |
| Giới cách | топчане́ | топчана́х |