Nghĩa
- cộm lên, phồng lên, phình lên, gồ lênо материи
- Xù lên, dựng lên tua tủa, dựng đứng lên
- — xù lông lênthông tụcо животных
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | топо́рщусь |
|---|
| ты | топо́рщишься |
|---|
| он / она / оно | топо́рщится |
|---|
| мы | топо́рщимся |
|---|
| вы | топо́рщитесь |
|---|
| они | топо́рщатся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | топо́рщился |
|---|
| Giống cái | топо́рщилась |
|---|
| Giống trung | топо́рщилось |
|---|
| Số nhiều | топо́рщились |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | топо́рщись//топо́рщься |
|---|
| Số nhiều | топо́рщьтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | топо́рщащийся | топо́рщившийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | топо́рщась | топорщившись |
|---|