топо́рщиться топорщиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cộm lên, phồng lên, phình lên, gồ lênо материи
  2. Xù lên, dựng lên tua tủa, dựng đứng lên
  3. — xù lông lênthông tụcо животных

Chia động từ

Hiện tại
ятопо́рщусь
тытопо́рщишься
он / она / онотопо́рщится
мытопо́рщимся
вытопо́рщитесь
онитопо́рщатся
Quá khứ
Giống đựcтопо́рщился
Giống cáiтопо́рщилась
Giống trungтопо́рщилось
Số nhiềuтопо́рщились
Mệnh lệnh
Số ítтопо́рщись//топо́рщься
Số nhiềuтопо́рщьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтопо́рщащийсятопо́рщившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтопо́рщасьтопорщившись