топори́ще
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cán rìu, cán búa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | топори́ще | топори́ща |
| Sinh cách | топори́ща | топори́щ |
| Tặng cách | топори́щу | топори́щам |
| Đối cách | топори́ще | топори́ща |
| Công cụ cách | топори́щем | топори́щами |
| Giới cách | топори́ще | топори́щах |