топля́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khúc gỗ
- vật chìm
- khúc gỗ chìm
- khúc gỗ chìm dưới nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | топля́к | топляки́ |
| Sinh cách | топляка́ | топляко́в |
| Tặng cách | топляку́ | топляка́м |
| Đối cách | топля́к | топляки́ |
| Công cụ cách | топляко́м | топляка́ми |
| Giới cách | топляке́ | топляка́х |