топля́к топляк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khúc gỗ
  2. vật chìm
  3. khúc gỗ chìm
  4. khúc gỗ chìm dưới nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтопля́ктопляки́
Sinh cáchтопляка́топляко́в
Tặng cáchтопляку́топляка́м
Đối cáchтопля́ктопляки́
Công cụ cáchтопляко́мтопляка́ми
Giới cáchтопляке́топляка́х